Phân tích 5 thay đổi lớn nhất trong quản lý rơ moóc sau Đại dịch (COVID-19), bao gồm sự tăng tốc số hóa rơ moóc và đầu tư logistics bền vững. Đưa ra tầm nhìn 5 năm ngành vận tải về chuyển dịch thị trường logistics.
Mở Đầu: Đại Dịch – Cú Hích Chuyển Đổi
Đại dịch COVID-19 không chỉ là một cuộc khủng hoảng sức khỏe mà còn là một cuộc thử nghiệm căng thẳng đối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Nó đã phơi bày những điểm yếu trong quản lý tài sản truyền thống và buộc ngành vận tải phải thực hiện chuyển dịch thị trường logistics cấp tốc.
Báo cáo tổng kết này xác định 5 thay đổi lớn nhất trong quản lý rơ moóc sau Đại dịch và vạch ra tầm nhìn 5 năm ngành vận tải theo hướng số hóa, linh hoạt và bền vững.

1. 5 Thay Đổi Lớn Nhất Trong Quản Lý Rơ Moóc Sau Đại Dịch
Đại dịch đã định hình lại các ưu tiên đầu tư và vận hành.
1. Thay đổi 1: Tăng Cường Số hóa và Kết nối (Digitalization Surge)
- Trước Đại dịch: Công nghệ rơ moóc (Telematics, TPMS) là tùy chọn bổ sung, chủ yếu cho các công ty lớn.
- Sau Đại dịch: Công nghệ trở thành tiêu chuẩn bắt buộc. Nhu cầu về minh bạch lịch sử rơ moóc và thông tin thời gian thực về vị trí, tải trọng, và nhiệt độ hàng hóa đã trở thành ưu tiên sống còn để ứng phó với sự bất ổn. Đây là sự tăng cường số hóa rơ moóc rõ rệt nhất.
2. Thay đổi 2: Ưu tiên Tính Linh hoạt của Tài sản
- Trước Đại dịch: Mô hình sở hữu cố định (mua hoặc thuê tài chính dài hạn) là phổ biến.
- Sau Đại dịch: Xu hướng chuyển sang mô hình sở hữu linh hoạt (Bài V.90K) và thị trường cho thuê rơ moóc ngắn hạn bùng nổ. Sự bất ổn của nhu cầu vận tải buộc các công ty phải tối đa hóa tài sản logistics linh hoạt để dễ dàng điều chỉnh quy mô đội xe mà không gánh nặng chi phí vốn.
3. Thay đổi 3: Rủi ro Chuỗi Cung ứng và Chiến lược Đa Thương hiệu
- Trước Đại dịch: Quan hệ đối tác mua sắm thường tập trung vào một nhà cung cấp duy nhất để hưởng lợi thế về khối lượng và sự đơn giản trong quản lý.
- Sau Đại dịch: Sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu (thiếu chip, thiếu nguyên liệu) đã thúc đẩy chiến lược đội xe đa thương hiệu. Các công ty chấp nhận sự phức tạp trong quản lý phụ tùng rơ moóc để đảm bảo nguồn cung và chống lại sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất.

4. Thay đổi 4: Tăng Cường Bảo trì Dự đoán (Predictive Maintenance)
- Trước Đại dịch: Bảo trì được thực hiện theo lịch trình hoặc phản ứng (khi hỏng hóc xảy ra).
- Sau Đại dịch: Downtime (thời gian ngừng hoạt động) trở nên quá đắt đỏ do chi phí vận tải tăng vọt. Sự tích hợp dữ liệu IoT cho phép các công ty chuyển sang Bảo trì Dự đoán (Predictive Maintenance), tối đa hóa thời gian hoạt động của rơ moóc và giảm chi phí bảo trì rơ moóc và đối tác.

5. Thay đổi 5: Sức nặng của Tiêu chuẩn ESG
- Trước Đại dịch: Bền vững là yếu tố “Nice-to-Have”.
- Sau Đại dịch: Đầu tư logistics bền vững (ESG) trở thành tiêu chí lựa chọn đối tác và thu hút vốn (Financing). Sự khan hiếm nhiên liệu và áp lực từ khách hàng buộc các công ty phải đầu tư vào rơ moóc thân thiện môi trường (khí động học, vật liệu nhẹ, Reefer điện) để giảm dấu chân carbon và đảm bảo tuân thủ pháp lý tương lai.

2. Tầm Nhìn 5 Năm Ngành Vận Tải (2025-2030)
Trong 5 năm tới, sự chuyển dịch thị trường logistics sẽ được dẫn dắt bởi hai động lực chính: Tự động hóa và Bền vững.
2.1. Số hóa Hoàn toàn và Tự động hóa
- Rơ Moóc là Trung tâm Dữ liệu: Rơ moóc sẽ không còn là tài sản tĩnh mà là một trung tâm dữ liệu di động, được trang bị nhiều cảm biến hơn (tải trọng, camera nội thất, chất lượng không khí ). Dữ liệu này sẽ được chuẩn hóa trên các nền tảng phân tán (Blockchain) để tạo ra một hồ sơ pháp lý rơ moóc số hóa bất biến.
- Vận hành Tự động (Potential): Mặc dù xe đầu kéo tự lái (Autonomous Trucking) còn cần thời gian, các tính năng tự động hóa trên rơ moóc (ví dụ: Hệ thống điều chỉnh áp suất lốp tự động, phanh khẩn cấp rơ moóc) sẽ trở nên phổ biến, giảm thiểu lỗi do con người.
2.2. Kinh tế Hàng hóa Dịch vụ (The Servitization of Assets)
- Từ CapEx sang OpEx: Mô hình sở hữu sẽ tiếp tục dịch chuyển sang thuê vận hành và Leasing Trọn gói (Full-Service Lease). Công ty vận tải sẽ tập trung vào năng lực vận chuyển cốt lõi (Core Competency) và chuyển giao rủi ro tài sản (bảo trì, thanh lý) cho các bên thứ ba (Lessors/OEMs) (Bài V.90K).
- Quản lý Hàng hóa thông minh: Các công ty sẽ không chỉ thuê rơ moóc mà thuê “khả năng vận chuyển hàng hóa” (Payload Capability) đi kèm với các cam kết về hiệu suất (SLA – Service Level Agreement) về TCO.
2.3. Đầu tư Logistics Bền vững Lên Ngôi
- Tiêu chuẩn Khí thải Nghiêm ngặt: Các chính phủ sẽ áp dụng các tiêu chuẩn khí thải và hiệu suất năng lượng nghiêm ngặt hơn cho rơ moóc. Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn ESG sẽ dẫn đến chi phí vận hành cao hơn hoặc bị loại khỏi các hợp đồng vận tải lớn.
- Tầm nhìn Carbon Net-Zero: Trong vòng 5 năm, các công ty hàng đầu sẽ bắt đầu đặt mục tiêu mua sắm rơ moóc chỉ từ các nhà cung cấp có cam kết Carbon Net-Zero rõ ràng, thay đổi hoàn toàn tiêu chí đánh giá nhà cung cấp rơ moóc.
Kết Luận: Tương Lai của Rơ Moóc là Số Hóa và Linh Hoạt
Báo cáo tổng kết chỉ ra rằng quản lý rơ moóc sau Đại dịch đã thay đổi vĩnh viễn, từ một chức năng hậu cần đơn thuần sang một công cụ chiến lược dựa trên dữ liệu. Tầm nhìn 5 năm ngành vận tải cho thấy một tương lai mà sơ mi rơ moóc là tài sản thông minh, được kết nối, và được quản lý thông qua các mô hình sở hữu linh hoạt. Thành công trong kỷ nguyên mới sẽ thuộc về những công ty sẵn sàng thực hiện chuyển dịch thị trường logistics bằng cách tăng cường số hóa rơ moóc và ưu tiên đầu tư logistics bền vững.

